Cấu trúc câu

Cấu trúc câu:

  • Chủ ngữ (S), Vị ngữ (V), Trạng từ (Adv), Tân ngữ (O), Bổ ngữ (C) và các cấu trúc đúng.

🧩 1. Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh

✅ S – V – O Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

I (S) eat (V) rice (O). → Tôi ăn cơm.

🧩 2. Mở rộng: Cấu trúc đầy đủ

✅ S + V + O + (Adv/Place/Time) Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Trạng ngữ

Loại Ý nghĩa Ví dụ
S Chủ ngữ She
V Động từ eats
O Tân ngữ noodles
Adv (Place) Trạng từ nơi chốn at home
Adv (Time) Trạng từ thời gian every morning

🧭 3. Trật tự các thành phần (quy tắc vàng)

Vị trí Thứ tự Thành phần Ghi nhớ
1 S Chủ ngữ Ai làm gì?
2 V Động từ Làm gì?
3 O Tân ngữ Làm cái gì?
4 Manner Trạng từ cách thức Làm như thế nào? (quickly, carefully)
5 Place Trạng từ nơi chốn Ở đâu?
6 Time Trạng từ thời gian Khi nào?

✅ Quy tắc nhớ: S + V + O + Manner + Place + Time

🔹 Ví dụ:

He drove the car carefully on the highway yesterday. → Anh ấy lái xe cẩn thận trên đường cao tốc hôm qua.

🧩 4. Một số cấu trúc đặc biệt khác

🔸 S + V + C (Complement) – Bổ ngữ → Dùng khi động từ là linking verb (be, become, seem…)

Ví dụ Nghĩa
She is a doctor. Cô ấy là bác sĩ.
He seems tired. Anh ta có vẻ mệt.

🧩 5. Vị trí trạng từ (Adv) – dễ nhầm nhất

Loại trạng từ Vị trí thường gặp Ví dụ
Trạng từ tần suất Trước động từ thường / sau to be She always studies. / He is never late.
Trạng từ thời gian Cuối câu / đầu câu I met him yesterday. / Yesterday, I met him.
Trạng từ nơi chốn Sau động từ hoặc tân ngữ They work in Hanoi.
Trạng từ cách thức Sau tân ngữ hoặc ngay sau động từ He sings beautifully.

✨ Tổng kết các mẫu câu đúng:

Cấu trúc Ví dụ
S + V Birds fly.
S + V + O She eats rice.
S + V + C He is a teacher.
S + V + O + Adv (Place/Time) She reads books at school every evening.
S + V + O + Manner + Place + Time He wrote the letter carefully at home last night.
Written on June 2, 2025