don’t, isn’t, and stop,

Don’t, isn’t, and stop

✅ 1. DON’T = do not

→ Dùng để phủ định một hành động, thì hiện tại đơn. 👉 Dùng với I / you / we / they.

📌 Cấu trúc: S + don’t + V1 (động từ nguyên mẫu)

📌 Ví dụ: I don’t like coffee. → Tôi không thích cà phê.

They don’t go to school on Sundays. → Họ không đi học vào Chủ nhật.

⛔ KHÔNG dùng với “he, she, it” → dùng doesn’t thay vì “don’t”

✅ 2. ISN’T = is not

→ Dùng để phủ định một trạng thái hoặc tính chất, ở thì hiện tại đơn. 👉 Dùng với he / she / it / danh từ số ít.

📌 Cấu trúc: S + isn’t + danh từ / tính từ / V-ing (nếu là hiện tại tiếp diễn)

📌 Ví dụ: She isn’t happy. → Cô ấy không vui.

It isn’t working. → Nó không hoạt động (thường dùng với máy móc).

He isn’t at home. → Anh ấy không ở nhà.

⛔ Nếu chủ ngữ là I / you / we / they → dùng am not / aren’t.

✅ 3. STOP = dừng lại, là động từ

→ Dùng để ra lệnh, yêu cầu dừng hành động. Có thể theo sau là V-ing hoặc to V, tùy ngữ cảnh.

📌 Cấu trúc: Stop + V-ing: dừng việc đang làm

Stop + to V: dừng để làm việc gì khác

📌 Ví dụ: Stop talking! → Dừng nói chuyện đi!

He stopped smoking last year. → Anh ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.

She stopped to buy some food. → Cô ấy dừng lại để mua đồ ăn.

🎯 So sánh nhanh:

Từ Vai trò Dùng khi nào? Ví dụ
don’t Trợ động từ phủ định Hành động ở hiện tại I don’t eat meat.
isn’t Động từ to be phủ định Trạng thái, mô tả She isn’t tired.
stop Động từ chính Yêu cầu dừng lại Stop playing games!

Ví dụ:

Written on June 2, 2025